Bản dịch của từ Egg trong tiếng Trung
Egg
Noun CountableNounVerb

Egg (Noun Countable)
eɡ
eɡ
01
Egg.
鸡蛋
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Egg (Noun)
ˈɛg
ˈɛg
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A decorative oval moulding, used alternately with triangular shapes.
装饰性的椭圆形装饰,常与三角形交替使用。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
