Bản dịch của từ Oval trong tiếng Trung

Oval

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oval (Adjective)

ˈoʊvl̩
ˈoʊvl̩
01

Having a rounded and slightly elongated outline or shape like that of an egg.

椭圆的,像蛋一样的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Oval (Noun)

ˈoʊvl̩
ˈoʊvl̩
01

A body, object, or design with an oval shape or outline.

椭圆形的物体或设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh