ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Leathery
Having a tough hard texture like leather.
像皮革一样坚韧的质地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/leathery/