Bản dịch của từ Setting trong tiếng Trung
Setting
NounVerb

Setting (Noun)
sˈɛtɪŋ
ˈsɛtɪŋ
01
The conditions or environment in which something happens or exists
环境;背景;条件
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
