Bản dịch của từ Paving trong tiếng Trung
Paving
VerbNounAdjective

Paving (Verb)
pˈeɪvɪŋ
pˈeɪvɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Paving (Noun)
Paving (Adjective)
01
Pertaining to the act of paving a surface
铺路的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Related to or having the nature of paving
与铺路有关的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
