Bản dịch của từ Lay trong tiếng Trung
Lay
AdjectiveVerb

Lay (Adjective)
lˈeɪ
ˈɫeɪ
01
Not belonging to the clergy or to a particular profession nonprofessional
世俗的;非专业的;外行的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lay (Verb)
lˈeɪ
ˈɫeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
