Bản dịch của từ Blame trong tiếng Trung

Blame

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blame (Noun)

blˈeim
blˈeim
01

Responsibility for a fault or wrong.

责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Blame (Verb)

blˈeim
blˈeim
01

Feel or declare that (someone or something) is responsible for a fault or wrong.

指责某人或某事负责过错或错误。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ