ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cherry
The tree that bears the cherry.
樱桃树 — 结樱桃的树
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A bright deep red colour.
鲜红色
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A small, soft round stone fruit that is typically bright or dark red.
樱桃是一种小而柔软的圆形水果,通常是鲜红或深红色。
One's virginity.
处女的状态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cherry/