Bản dịch của từ Reliable trong tiếng Trung
Reliable
AdjectiveNoun

Reliable (Adjective)
rɪˈlaɪ.ə.bəl
rɪˈlaɪ.ə.bəl
01
Reliable, can be relied on.
可靠的,可以信赖的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Consistently good in quality or performance; able to be trusted.
可靠的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
