Bản dịch của từ Overhanging trong tiếng Trung

Overhanging

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhanging (Adjective)

ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
01

Projecting or hanging over especially in a loose or unattractive way.

悬挂的,突出而不美观的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overhanging (Verb)

ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
ˈoʊvɚhˌæŋɪŋ
01

Extend or hang over.

悬垂或伸出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ