Bản dịch của từ Loose trong tiếng Trung

Loose

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose (Adjective)

luːs
luːs
01

Loose, not tight, loose.

松的,不紧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a garment) not fitting tightly or closely.

宽松的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not close, compact, or solid in structure or formation.

不紧凑,松散

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Not strict or exact.

不严格或不确切

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Not firmly or tightly fixed in place; detached or able to be detached.

松动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Engaging in casual sexual encounters or relationships.

随意的性关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Loose (Noun)

lˈus
lˈus
01

Loose play.

轻松的玩耍

loose tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Loose (Verb)

lˈus
lˈus
01

Fire (a bullet, arrow, etc.)

发射(子弹、箭等)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Set free; release.

释放

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ