Bản dịch của từ Arrow trong tiếng Trung

Arrow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrow (Noun)

ˈæɹoʊ
ˈɛɹoʊ
01

A weapon consisting of a thin straight stick with a sharp point designed to be shot from a bow.

箭,一种用来射击的尖锐武器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Arrow (Verb)

ˈæɹoʊ
ˈɛɹoʊ
01

Move or appear to move swiftly and directly.

快速直接地移动或出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ