Bản dịch của từ Climbing trong tiếng Trung
Climbing
NounVerbAdjective

Climbing (Noun)
klˈaɪmɪŋ
klˈaɪmɪŋ
Climbing (Verb)
klˈaɪmɪŋ
klˈaɪmɪŋ
01
Present participle and gerund of climb.
正在攀爬的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Climbing

Present participle and gerund of climb.
正在攀爬的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa