Bản dịch của từ Safety trong tiếng Trung

Safety

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety (Noun)

sˈeɪfti
sˈeɪfti
01

A defensive back who plays in a deep position.

防守后卫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A condom.

避孕套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The condition of being protected from or unlikely to cause danger risk or injury.

安全状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh