Bản dịch của từ Thick trong tiếng Trung
Thick

Thick (Adjective)
Having a large distance between two opposite sides or surfaces
厚且多层,尺寸较大,位于两面之间。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thick; husky; muffled
低沉沙哑的;含糊的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thick; concentrated; rich
浓的;稠的;浓厚的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thick; dense; heavy
厚的;浓的;稠的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dense; thick; crowded
稠密的;密集的;拥挤的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thick; husky; heavy
低沉的;沙哑的;含混的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dense; thick; heavy
浓密;稠密;密集
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thick; deep; broad
厚;深;粗
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thick; viscous; concentrated
浓稠;黏稠;浓
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Having a high density or concentration; not thin or sparse
密度高或稠度大,几乎没有空隙。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Crowded or packed closely together with people or things
有很多人或物聚集在一起,挤满了空间。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Describing a liquid or mixture that is viscous or not thin
用于指代高粘度或高浓稠度的液体或混合物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having a heavy or muffled quality; hard to hear or understand
说话声音断断续续或不清晰
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(of a liquid or a semi-liquid substance) relatively firm in consistency; not flowing freely.
浓稠的,稠厚的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
With opposite sides or surfaces that are far or relatively far apart.
两面或两个表面相距较远的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
