Bản dịch của từ Thick trong tiếng Trung
Thick
Adjective

Thick (Adjective)
thˈɪk
ˈθɪk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Not flowing easily because it has a heavy sticky consistency
浓稠的;黏稠的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
