Bản dịch của từ Thick trong tiếng Trung

Thick

AdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick (Adjective)

ɵɪk
ɵˈɪk
01

Having a large distance between two opposite sides or surfaces

厚且多层,尺寸较大,位于两面之间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thick; husky; muffled

低沉沙哑的;含糊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thick; concentrated; rich

浓的;稠的;浓厚的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thick; dense; heavy

厚的;浓的;稠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dense; thick; crowded

稠密的;密集的;拥挤的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Thick; husky; heavy

低沉的;沙哑的;含混的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Dense; thick; heavy

浓密;稠密;密集

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Thick; deep; broad

厚;深;粗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Thick; viscous; concentrated

浓稠;黏稠;浓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Having a high density or concentration; not thin or sparse

密度高或稠度大,几乎没有空隙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Of low intelligence; stupid.

愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

Crowded or packed closely together with people or things

有很多人或物聚集在一起,挤满了空间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Describing a liquid or mixture that is viscous or not thin

用于指代高粘度或高浓稠度的液体或混合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Having a heavy or muffled quality; hard to hear or understand

说话声音断断续续或不清晰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

(of a voice) not clear or distinct; hoarse or husky.

(声音)模糊或沙哑的;发音不清晰的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

16

Made up of a large number of things or people close together.

密集的,厚的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Having a very close, friendly relationship.

关系密切

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

18

(of a liquid or a semi-liquid substance) relatively firm in consistency; not flowing freely.

浓稠的,稠厚的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

19

With opposite sides or surfaces that are far or relatively far apart.

两面或两个表面相距较远的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Thick (Noun)

ɵɪk
ɵˈɪk
01

The most active or crowded part of something.

最繁忙或最拥挤的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thick (Adverb)

ɵɪk
ɵˈɪk
01

In or with deep, dense, or heavy mass.

厚的,密的,重的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ