Bản dịch của từ Thick trong tiếng Trung

Thick

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick (Adjective)

thˈɪk
ˈθɪk
01

Stupid or slow to understand

愚笨的;迟钝的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having many things or people close together dense

密集的;浓密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Having a large distance between opposite sides not thin

厚的;粗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Not flowing easily because it has a heavy sticky consistency

浓稠的;黏稠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa