Bản dịch của từ Cotton trong tiếng Trung
Cotton
Noun UncountableNounVerb

Cotton (Noun Uncountable)
ˈkɒt.ən
ˈkɑː.t̬ən
01
Cotton.
棉花
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cotton (Noun)
kˈɑtn̩
kˈɑɾn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The cotton plant; a cultivated plant producing cotton fibers, belonging to the mallow family with white fluffy fruits.
棉花植物;一种栽培植物,产棉纤维,属于锦葵科,果实含有白色绒毛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Cotton fabric; cotton cloth
棉布;纯棉织物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Cotton; cotton fibre
棉花;棉纤维
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Cotton plant
棉花植株;棉株
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cotton (Verb)
kˈɑtn̩
kˈɑɾn̩
