Bản dịch của từ Oil trong tiếng Trung

Oil

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oil (Noun Uncountable)

ɔɪl
ɔɪl
01

Oil.

Ví dụ

Oil (Noun)

ˈɔil
ˈɔil
01

Oil paint.

油画

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A viscous liquid derived from petroleum, especially for use as a fuel or lubricant.

油,粘稠的液体,来自石油,常用于燃料或润滑剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Information or facts.

信息或事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Oil (Verb)

ˈɔil
ˈɔil
01

Supply with oil as fuel.

给机器加油

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lubricate, coat, or impregnate with oil.

用油润滑、覆盖或浸透。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ