Bản dịch của từ Fuel trong tiếng Trung

Fuel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuel (Noun)

ˈfjuː.əl
ˈfjuː.əl
01

Fuel.

燃料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Material such as coal, gas, or oil that is burned to produce heat or power.

燃料,能产生热量或能量的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fuel (Verb)

fjˈul̩
fjˈul
01

Supply or power (an industrial plant, vehicle, or machine) with fuel.

为机器或交通工具提供燃料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cause (a fire) to burn more intensely.

使火焰更旺盛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ