ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impregnate
Soak or saturate something with a substance.
浸透某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Make a woman or female animal pregnant.
使女性或雌性动物怀孕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/impregnate/