Bản dịch của từ Pregnant trong tiếng Trung

Pregnant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pregnant (Adjective)

pɹˈɛgnnt
pɹˈɛgnnt
01

Of a woman or female animal having a child or young developing in the uterus.

怀孕的,妊娠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Full of meaning significant or suggestive.

充满意义的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ