Bản dịch của từ Recording trong tiếng Trung

Recording

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recording (Verb)

ɹɪkˈɔɹdɪŋ
ɹɪkˈɑɹdɪŋ
01

Make a record of.

记录

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Recording (Noun)

ɹɪkˈɔɹdɪŋ
ɹɪkˈɑɹdɪŋ
01

The act or process of making a record of something.

记录某事的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Recording (Adjective)

ɹɪkˈɔɹdɪŋ
ɹɪkˈɑɹdɪŋ
01

Keeping a record of events.

记录事件的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ