ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recording
Make a record of.
记录
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The act or process of making a record of something.
记录某事的行为或过程
Keeping a record of events.
记录事件的过程
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/recording/