Bản dịch của từ Filling trong tiếng Trung

Filling

Noun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filling (Noun Countable)

fˈɪlɪŋ
ˈfɪɫɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A substance used to fill a hole or empty space especially in a tooth

填充物;补牙材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Filling (Adjective)

fˈɪlɪŋ
ˈfɪɫɪŋ
01

Making you feel full because it contains a lot of food or is rich and substantial

让人有饱腹感的;顶饱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ