Bản dịch của từ Sandwich trong tiếng Trung

Sandwich

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandwich (Verb)

sˈæmwɪtʃ
sˈændwɪtʃ
01

Insert or squeeze (someone or something) between two other people or things, typically in a restricted space or so as to be uncomfortable.

夹在两者之间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sandwich (Noun)

sˈæmwɪtʃ
sˈændwɪtʃ
01

An item of food consisting of two pieces of bread with a filling between them, eaten as a light meal.

夹心面包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to a sandwich course.

三明治课程

sandwich nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ