Bản dịch của từ Rich trong tiếng Trung
Rich
Adjective

Rich (Adjective)
ɹɪtʃ
ɹˈɪtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Interesting because full of variety.
丰富多样,引人入胜
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
