Bản dịch của từ Floating trong tiếng Trung

Floating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floating (Adjective)

flˈoʊɾɪŋ
flˈoʊɾɪŋ
01

That floats or float.

漂浮在水面上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Linguistics of a tone that is not attached to any consonant or vowel within its morpheme.

在语言学中,指没有附着在任何辅音或元音上的音调。

Ví dụ
03

Not fixed in position opinion etc free to move or drift.

不固定的,能自由移动或漂浮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ