Bản dịch của từ Bag trong tiếng Trung

Bag

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bag (Noun)

bˈæg
bˈæg
01

(in southern Africa) a unit of measurement, used especially of grain, equal to 70 kg (formerly 200 lb).

南非的粮食重量单位,等于70公斤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A flexible container with an opening at the top, used for carrying things.

一个用于装东西的柔性容器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A woman, especially an older one, perceived as unpleasant or unattractive.

被认为不讨喜或不吸引的女人,尤其是年长者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A base.

底部

Ví dụ
05

One's particular interest or taste.

个人兴趣或品味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bag (Verb)

bˈæg
bˈæg
01

(of clothes, especially trousers) form loose bulges due to wear.

衣物因磨损而松弛变形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Criticize.

批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Succeed in killing or catching (an animal)

捕猎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Put (something) in a bag.

把东西放入袋子中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Fit (a patient) with an oxygen mask or other respiratory aid.

给病人戴氧气面罩或呼吸辅助设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Abandon or give up on.

放弃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ