Bản dịch của từ Wear trong tiếng Trung

Wear

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wear (Noun)

wˌeiɹ
wˈɛɹ
01

Clothing suitable for a particular purpose or of a particular type.

适合特定用途或类型的服装。

wear
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Damage or deterioration sustained from continuous use.

磨损

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Wear (Verb)

wˌeiɹ
wˈɛɹ
01

Have (something) on one's body as clothing, decoration, or protection.

穿戴或佩戴在身体上的衣物、装饰或保护物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bring (a ship) about by turning its head away from the wind.

将船头转向背风方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Pass (a period of time) in some activity.

度过某段时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tolerate; accept.

忍受; 接受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Damage, erode, or destroy by friction or use.

磨损、损坏或因使用而减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ