Bản dịch của từ Decoration trong tiếng Trung

Decoration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decoration (Noun)

dɛkɚˈeɪʃn
dɛkəɹˈeɪʃn
01

A medal or award conferred as an honour.

荣誉勋章

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The process or art of decorating something.

装饰的过程或艺术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ