Bản dịch của từ Respiratory trong tiếng Trung

Respiratory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respiratory (Adjective)

ɹˈɛspɚətˌɔɹi
ɹˈɛspəɹətˌoʊɹi
01

(relational) Relating to respiration or the organs of respiration; breathing.

呼吸的; 与呼吸或呼吸器官有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ