Bản dịch của từ Breathing trong tiếng Trung
Breathing
NounVerb

Breathing (Noun)
bɹˈiðɪŋ
bɹˈiðɪŋ
01
A diacritical mark indicating aspiration or lack thereof.
表明发音气息的符号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gerund of breathe uncountable The act of respiration countable a single instance of this.
呼吸
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Breathing (Verb)
bɹˈiðɪŋ
bɹˈiðɪŋ
01
Present participle and gerund of breathe.
呼吸的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
