Bản dịch của từ Breathing trong tiếng Trung

Breathing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathing (Noun)

bɹˈiðɪŋ
bɹˈiðɪŋ
01

A diacritical mark indicating aspiration or lack thereof.

表明发音气息的符号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Aspiration secret prayer.

深切的愿望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Breathing (Verb)

bɹˈiðɪŋ
bɹˈiðɪŋ
01

Present participle and gerund of breathe.

呼吸的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ