Bản dịch của từ Secret trong tiếng Trung

Secret

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secret (Adjective)

sˈikɹɪt
sˈikɹɪt
01

Not known or seen or not meant to be known or seen by others.

不为他人所知的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Secret (Noun)

sˈikɹɪt
sˈikɹɪt
01

Something that is kept or meant to be kept unknown or unseen by others.

秘密

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ