Bản dịch của từ Prayer trong tiếng Trung

Prayer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prayer (Noun)

pɹˈeɪɚ
pɹˈɛɹ
01

A solemn request for help or expression of thanks addressed to God or another deity.

向上帝或神灵恳求帮助或表达感谢的庄严请求。

prayer là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ