Bản dịch của từ Older trong tiếng Trung

Older

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Older (Adjective)

ˈəʊldɐ
ˈoʊɫdɝ
01

Having lived for a long time advanced in years

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Older (Noun)

ˈəʊldɐ
ˈoʊɫdɝ
01

A person of advanced age

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa