Bản dịch của từ Ice trong tiếng Trung

Ice

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice (Noun)

ˈɑɪs
ˈɑɪs
01

Frozen water, a brittle transparent crystalline solid.

冰,透明且脆的固体水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Diamonds.

钻石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An ice cream, ice lolly, or portion of water ice.

冰淇淋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ice (Verb)

ˈɑɪs
ˈɑɪs
01

Kill.

杀人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Decorate (a cake or biscuit) with icing.

用糖霜装饰蛋糕或饼干

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ