Bản dịch của từ Brittle trong tiếng Trung

Brittle

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brittle (Adjective)

brˈɪtəl
ˈbrɪtəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Characterized by rigidity not able to withstand stress without breaking

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa