Bản dịch của từ Rigidity trong tiếng Trung
Rigidity
Noun

Rigidity (Noun)
rɪdʒˈɪdɪti
rɪˈdʒɪdɪti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Strictness or severity in terms of rules or practices
严格性 - 指在规则或实践方面所表现出的严苛或严肃
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rigidity

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Strictness or severity in terms of rules or practices
严格性 - 指在规则或实践方面所表现出的严苛或严肃
Từ tiếng Trung gần nghĩa