Bản dịch của từ Broken trong tiếng Trung

Broken

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broken (Adjective)

bɹˈoʊkn̩
bɹˈoʊkn̩
01

Having no money bankrupt broke.

没钱的,破产的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of land Uneven.

土地不平坦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fragmented in separate pieces.

破碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ