Bản dịch của từ Delicate trong tiếng Trung

Delicate

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delicate (Noun)

dˈɛləkət
dˈɛləkɪt
01

A delicate fabric or garment.

一种精致的面料或服装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Delicate (Adjective)

dˈɛləkət
dˈɛləkɪt
01

Very fine in texture or structure; of intricate workmanship or quality.

非常精细的质地或结构;易碎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Requiring sensitive or careful handling.

需要小心处理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Easily broken or damaged; fragile.

易碎的;脆弱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ