ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Careful
Careful, cautious, attentive.
小心的,谨慎的,注意的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Making sure of avoiding potential danger, mishap, or harm; cautious.
小心的:避免危险、事故或伤害。
Done with or showing thought and attention.
谨慎的,细心的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/careful/