Bản dịch của từ Careful trong tiếng Trung

Careful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Careful (Adjective)

ˈkeə.fəl
ˈker.fəl
01

Careful, cautious, attentive.

小心的,谨慎的,注意的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Making sure of avoiding potential danger, mishap, or harm; cautious.

小心的:避免危险、事故或伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Done with or showing thought and attention.

谨慎的,细心的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ