Bản dịch của từ Avoiding trong tiếng Trung

Avoiding

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoiding (Verb)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ
ˈeɪvˈwɑdɪŋ
01

Present participle of avoid to keep away from someone or something or to prevent something from happening

Avoid 的现在分词:避开某人或某物,或防止某事发生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Avoiding (Adjective)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ
ˈeɪvˈwɑdɪŋ
01

Trying to stay away from or not deal with a person situation or problem

试图远离或不面对、不处理某人、某种情况或问题的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ