Bản dịch của từ Crystalline trong tiếng Trung

Crystalline

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crystalline (Adjective)

krˈɪstɐlˌaɪn
ˈkrɪstəˌɫaɪn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Pure unclouded

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having the structure and form of a crystal composed of crystals

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa