Bản dịch của từ Timepiece trong tiếng Trung

Timepiece

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timepiece (Noun)

tˈaɪmpis
tˈaɪmpis
01

An instrument such as a clock or watch for measuring time.

计时器,钟表或手表。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh