Bản dịch của từ Country trong tiếng Trung
Country
Noun CountableNoun

Country (Noun Countable)
ˈkʌn.tri
ˈkʌn.tri
01
Country, country.
国家
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Country (Noun)
kˈʌntɹi
kˈʌntɹi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A nation with its own government, occupying a particular territory.
一个拥有自己政府、占据特定领土的国家。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
