Bản dịch của từ Country trong tiếng Trung

Country

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country (Noun Countable)

ˈkʌn.tri
ˈkʌn.tri
01

Country, country.

国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Country (Noun)

kˈʌntɹi
kˈʌntɹi
01

An area or region with regard to its physical features.

一个地区或区域,考虑其自然特征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Districts and small settlements outside large urban areas or the capital.

乡村和小定居点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A nation with its own government, occupying a particular territory.

一个拥有自己政府、占据特定领土的国家。

country meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ