Bản dịch của từ Government trong tiếng Trung

Government

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Government (Noun Countable)

ˈɡʌv.ən.mənt
ˈɡʌv.ɚn.mənt
ˈɡʌv.əm.mənt
01

Government.

政府

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Government (Noun)

gˈʌvɚmn̩t
gˈʌvɚnmn̩t
01

The relation between a governed and a governing word.

治理与被治理的关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The group of people with the authority to govern a country or state; a particular ministry in office.

政府

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ