Bản dịch của từ Ministry trong tiếng Trung

Ministry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ministry (Noun)

mˈɪnɪstɹi
mˈɪnɪstɹi
01

The work or vocation of a minister of religion.

宗教部长的工作或使命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In certain countries a government department headed by a minister.

政府部门

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of ministering to someone.

照顾他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

In certain countries a period of government under one prime minister.

某国总理统治下的政府时期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ