Bản dịch của từ Ministering trong tiếng Trung

Ministering

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ministering (Verb)

mˈɪnɪstɹɪŋ
mˈɪnɪstɹɪŋ
01

Especially in a church attend to the needs of someone in a religious or professional capacity.

在宗教或专业场合照顾他人的需求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ministering (Noun)

mˈɪnɪstɹɪŋ
mˈɪnɪstɹɪŋ
01

The action of attending to someones needs in a religious or professional capacity.

照顾他人的需求,通常在宗教或专业场合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ