Bản dịch của từ Governing trong tiếng Trung

Governing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Governing (Adjective)

ɡˈʌvənɪŋ
ˈɡəvɝnɪŋ
01

Having the greatest influence on a situation decision or result

起支配作用的;决定性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having the authority to control or make decisions for a country organization or group

执政的;统治的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Governing (Verb)

ɡˈʌvənɪŋ
ˈɡəvɝnɪŋ
01

Controlling and directing the actions or affairs of a country organization or group

统治;管理;治理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a strong effect on something or determining how it happens

支配;左右;决定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ