Bản dịch của từ Office trong tiếng Trung
Office
Noun UncountableNoun

Office (Noun)
ˈɔfəs
ˈɑfɪs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
A room, set of rooms, or building used as a place for commercial, professional, or bureaucratic work.
办公室

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
