Bản dịch của từ Catholic trong tiếng Trung

Catholic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catholic (Adjective)

kæθˈɒlɪk
ˈkæθəɫɪk
01

Including a wide range of people ideas or things broad and not limited in interests or taste

广泛的;包容的;不拘一格的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to the Roman Catholic Church or its beliefs

天主教的;罗马天主教会的

Ví dụ

Catholic (Noun)

kæθˈɒlɪk
ˈkæθəɫɪk
01

A person who belongs to the Roman Catholic Church

天主教徒;罗马天主教徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa