Bản dịch của từ Community trong tiếng Trung
Community
Noun UncountableNoun

Community (Noun Uncountable)
kəˈmjuː.nə.ti
kəˈmjuː.nə.ti
01
Community.
社区
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Community (Noun)
kəmjˈunɪti
kəmjˈunɪti
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common.
一群居住在同一地方或有共同特征的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
